trade school
/'treid'sku:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường dạy nghề: Một cơ sở giáo dục cung cấp đào tạo thực hành và kỹ thuật cho các ngành nghề cụ thể, thường là các nghề thủ công, kỹ thuật hoặc dịch vụ. Chương trình học tập trung vào việc chuẩn bị cho học viên trực tiếp tham gia vào lực lượng lao động với các kỹ năng chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After high school, he decided to attend a trade school to become an electrician. (Sau khi tốt nghiệp trung học, anh ấy quyết định học một trường dạy nghề để trở thành thợ điện.)
- Many trade schools offer programs in welding, automotive repair, and cosmetology. (Nhiều trường dạy nghề cung cấp các chương trình về hàn, sửa chữa ô tô và thẩm mỹ.)
- She learned her culinary skills at a reputable trade school. (Cô ấy học các kỹ năng ẩm thực tại một trường dạy nghề có uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vocational school": Một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần với "trade school", cũng chỉ trường dạy nghề, nhưng đôi khi có thể bao hàm phạm vi rộng hơn.
- In some countries, the terms "trade school" and "vocational school" are used interchangeably. (Ở một số quốc gia, các thuật ngữ "trường dạy nghề" và "trường dạy nghề" được sử dụng thay thế cho nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Vocational school (n): Trường dạy nghề, trường hướng nghiệp.
- Technical school (n): Trường kỹ thuật (thường tập trung vào các ngành kỹ thuật và công nghệ).
- Apprenticeship (n): Chương trình học nghề, thường kết hợp giữa đào tạo tại nơi làm việc và học lý thuyết.
Từ đồng nghĩa
- Vocational school: trường dạy nghề.
- Technical college: trường cao đẳng kỹ thuật (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trade school".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "trade school" một cách cố định.)